Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
eightiethly
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Ở vị trí thứ tám mươi; thứ tám mươi liên tiếp
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In the eightieth place; eightieth in a row.
Nguồn gốc
(etymology)
eightieth
+
-ly
AI
1
Ở vị trí thứ tám mươi
1
Ở vị trí thứ tám mươi
1
Ở vị trí thứ tám mươi