Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
eigencoefficient
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Các hệ số của một trạng thái riêng
danh từ
Any of the coefficients of an eigenstate.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
eigencoefficient
Dạng gốc
(base form)
eigencoefficient
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
eigen-
+
coefficient
AI
1
Các hệ số của một trạng thái riêng
1
Các hệ số của một trạng thái riêng
1
Các hệ số của một trạng thái riêng