Dịch

eider duck

danh từ (noun)
US/ˈaɪdɚ ˈdʌk/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với eiderdanh từSynonym of eider (“duck”).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. eider duckDạng gốc (base form)
  2. eider ducksSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI