Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
eider duck
danh từ
(noun)
US
/ˈ
aɪ
d
ɚ ˈ
d
ʌ
k
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với eider
danh từ
Synonym of eider (“duck”).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
eider duck
Dạng gốc
(base form)
eider duck
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
eider
AI
1
Đồng nghĩa với eider
1
Đồng nghĩa với eider
1
Đồng nghĩa với eider