Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
egretry
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đàn cò
danh từ
An egret colony.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
egretry
Dạng gốc
(base form)
egretr
ies
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
egret
+
-ry
AI
1
Đàn cò
1
Đàn cò
1
Đàn cò