egomania
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Tính chất hết sức ích kỷdanh từkhông đếm được (uncountable)Excessive vanity, pride or arrogance; self-importance.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- egomaniaDạng gốc (base form)
- egomaniasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc egomaniaVí dụ
- : .