Dịch

egglaying

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cái đó đẻ trứngtính từkhông so sánh (not comparable)That lays eggs.
  2. Việc đẻ trứngdanh từkhông đếm được (uncountable)The laying of eggs.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

non-egglayingtính từKhông đẻ trứng

Ngôn ngữ khác

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

AI