egglaying
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cái đó đẻ trứngtính từkhông so sánh (not comparable)That lays eggs.
- Việc đẻ trứngdanh từkhông đếm được (uncountable)The laying of eggs.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| non-egglayingtính từ | tính từ | Không đẻ trứng |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)