eggfruit
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Quả cà tím (Solanum melongena)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Fruit of the eggplant (Solanum melongena).
- Quả của cây canistel (Lucuma campechiana), có nguồn gốc từ Trung Mỹ và được trồng ở vùng nhiệt đớidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Fruit of the canistel tree (Lucuma campechiana), native to Central America and cultivated in tropical regions.
- Quả của cây lucmo (Lucuma bifera), có liên quan chặt chẽ với quả canistel và có nguồn gốc từ vùng Andean của Nam Mỹdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Fruit of the lucmo tree (Lucuma bifera), closely related to the canistel and native to the Andean region of South America.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- eggfruitDạng gốc (base form)
- eggfruitsSố nhiều (plural)