Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
egg wrack
danh từ
(noun)
US
/ˈɛ
ɡ
ˈɹ
æ
k
/
Nghĩa chính
1
Vết thắt nút
danh từ
knotted wrack
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
egg wrack
Dạng gốc
(base form)
egg wrack
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Vết thắt nút
1
Vết thắt nút
1
Vết thắt nút