Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
egg topper
danh từ
(noun)
UK
/ˈɛ
ɡ
ˈ
t
ɒ
p
ə
/
US
/ˈɛ
ɡ
ˈ
t
ɑ
p
ɚ/
Nghĩa chính
1
Dụng cụ cắt phần trên của quả trứng luộc
danh từ
A device for cutting the top off a boiled egg.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
egg topper
Dạng gốc
(base form)
egg topper
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
egg cutter
Nguồn gốc
(etymology)
egg
+
topper
AI
1
Dụng cụ cắt phần trên của quả trứng luộc
1
Dụng cụ cắt phần trên của quả trứng luộc
1
Dụng cụ cắt phần trên của quả trứng luộc