Dịch

egg timer

danh từ (noun)
US/ˈɛɡ ˈtaɪmɚ/

Nghĩa chính

  1. Phiên bản nhỏ của đồng hồ cát dùng để tính thời gian luộc trứngdanh từA small version of an hourglass used to time the boiling of an egg.
  2. Đồng hồ hẹn giờ có thể được đặt để phát âm báo thức sau một khoảng thời gian nhất định; một bộ đếm thời gian nhà bếpdanh từA timer that can be set to sound an alarm after a certain amount of time; a kitchen timer.
  3. Con trỏ chuột đồng hồ cátdanh từAn hourglass mouse pointer.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. egg timerDạng gốc (base form)
  2. egg timersSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .
  • Ziri .
  • .

AI