Nghĩa chính
- Phiên bản nhỏ của đồng hồ cát dùng để tính thời gian luộc trứngdanh từA small version of an hourglass used to time the boiling of an egg.
- Đồng hồ hẹn giờ có thể được đặt để phát âm báo thức sau một khoảng thời gian nhất định; một bộ đếm thời gian nhà bếpdanh từA timer that can be set to sound an alarm after a certain amount of time; a kitchen timer.
- Con trỏ chuột đồng hồ cátdanh từAn hourglass mouse pointer.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- egg timerDạng gốc (base form)
- egg timersSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .
- Ziri .
- .