Dịch

egg pod

danh từ (noun)
UK/ˈɛɡ ˈpɒd/US/ˈɛɡ ˈpɑd/

Nghĩa chính

  1. Vỏ trứng, đặc biệt là vỏ châu chấudanh từAn egg case, especially that of a locust.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. egg podDạng gốc (base form)
  2. egg podsSố nhiều (plural)

AI