Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
egg noodle
danh từ
(noun)
US
/ˈɛ
ɡ
ˈ
n
u
.
d
ə
l
/
Nghĩa chính
1
Mì trứng
danh từ
Any of various noodles made from a mixture of egg and flour.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
egg noodle
Dạng gốc
(base form)
egg noodle
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Mì trứng
1
Mì trứng
1
Mì trứng