Dịch

egg foo young

danh từ (noun)
UK/ˈɛɡ ˈfuː ˈjʌŋ/US/ˈɛɡ ˈfu ˈjʌŋ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Món ăn làm từ trứng bao gồm rau và thường có một ít thịt, có nguồn gốc từ Quảng Đông và phổ biến trong ẩm thực người Mỹ gốc Hoadanh từkhông đếm được (uncountable)An egg-based dish containing vegetables and often bits of meat, originating in Guangdong and common in Chinese-American cuisine.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI