Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
egg capsule
danh từ
(noun)
UK
/ˈɛ
ɡ
ˈ
k
æ
p
s
j
uː
l
/
Nghĩa chính
1
Hộp trứng
danh từ
An egg case.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
egg capsule
Dạng gốc
(base form)
egg capsule
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Hộp trứng
1
Hộp trứng
1
Hộp trứng