Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
egg banjo
danh từ
(noun)
UK
/ˈɛ
ɡ
ˈ
b
æ
n
.
dʒ
əʊ
/
Nghĩa chính
1
Chiếc bánh sandwich có trứng chiên
danh từ
A sandwich containing fried egg.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
egg banjo
Dạng gốc
(base form)
egg banjo
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Chiếc bánh sandwich có trứng chiên
1
Chiếc bánh sandwich có trứng chiên
1
Chiếc bánh sandwich có trứng chiên