Dịch

effluxome

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tất cả các chất chảy ra khỏi cơ thể sinh vật (thường là vi khuẩn)danh từkhông đếm được (uncountable)All the material that flows out of an organism (typically a bacterium)

Nguồn gốc (etymology)

AI