Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
effluxome
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tất cả các chất chảy ra khỏi cơ thể sinh vật (thường là vi khuẩn)
danh từ
không đếm được
(uncountable)
All the material that flows out of an organism (typically a bacterium)
Nguồn gốc
(etymology)
efflux
+
-ome
AI
1
Tất cả các chất chảy ra khỏi cơ thể sinh vật (thường là vi khuẩn)
1
Tất cả các chất chảy ra khỏi cơ thể sinh vật (thường là vi khuẩn)
1
Tất cả các chất chảy ra khỏi cơ thể sinh vật (thường là vi khuẩn)