Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
effetely
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Xem effete
trạng từ
In an effete manner.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
effetely
Dạng gốc
(base form)
more effetely
So sánh hơn
(comparative)
most effetely
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
effete
+
-ly
AI
1
Xem effete
1
Xem effete
1
Xem effete