Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
effective speech
US
/
ə
ˈ
f
ɛ
k
t
ɪ
v
ˈ
s
p
i
tʃ
/
Nghĩa chính
1
Bài phát biểu có sức thuyết phục
Ví dụ
His
effective
speech
convinced
many
voters
.
Bài phát biểu có sức thuyết phục của anh ấy đã thuyết phục nhiều cử tri.
Xuất hiện ở từ khác
effective
kết hợp
bài phát biểu có sức thuyết phục
AI
1
Bài phát biểu có sức thuyết phục
1
Bài phát biểu có sức thuyết phục
1
Bài phát biểu có sức thuyết phục