Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
effective measure
US
/
ə
ˈ
f
ɛ
k
t
ɪ
v
ˈ
m
ɛ
ʒ
.ɚ/
Nghĩa chính
1
Biện pháp hiệu quả
Ví dụ
The
government
introduced
an
effective
measure
to
reduce
pollution
.
Chính phủ đã đưa ra một biện pháp hiệu quả để giảm ô nhiễm.
Xuất hiện ở từ khác
effective
kết hợp
biện pháp hiệu quả
AI
1
Biện pháp hiệu quả
1
Biện pháp hiệu quả
1
Biện pháp hiệu quả