Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
effective date
US
/
ə
ˈ
f
ɛ
k
t
ɪ
v
ˈ
d
eɪ
t
/
Nghĩa chính
1
Ngày có hiệu lực
Ví dụ
The
contract's
effective
date
is
January
1
st
.
Ngày có hiệu lực của hợp đồng là 1 tháng 1.
Xuất hiện ở từ khác
effective
kết hợp
ngày có hiệu lực
AI
1
Ngày có hiệu lực
1
Ngày có hiệu lực
1
Ngày có hiệu lực