Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
educational reform
UK
/ˌɛ
d
j
ʊ
ˈ
k
eɪ
ʃ
ə
n
ə
l
ˌɹ
iː
ˈ
f
ɔː
m
/
Nghĩa chính
1
Cải cách giáo dục
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
educational reforms
Cải cách giáo dục
AI
1
Cải cách giáo dục
1
Cải cách giáo dục
1
Cải cách giáo dục