Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
educational opportunity
danh từ
(noun)
UK
/ˌɛ
d
j
ʊ
ˈ
k
eɪ
ʃ
ə
n
ə
l
ˌ
ɒ
p
.
ə
ˈ
t
j
uː
.
n
ɪ
.
t
ɪ
/
Nghĩa chính
1
Cơ hội giáo dục, cơ hội học tập
danh từ
chance to receive learning or academic advancement
AI
1
Cơ hội giáo dục
1
Cơ hội giáo dục
1
Cơ hội giáo dục