Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
educational institute
Nghĩa chính
1
Cơ sở giáo dục
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
学院
xué yuàn
Học viện
Ví dụ
The
city
built
a
new
educational
institute
downtown
.
Thành phố đã xây dựng một cơ sở giáo dục mới ở trung tâm thành phố.
Xuất hiện ở từ khác
institute
kết hợp
cơ sở giáo dục
AI
1
Cơ sở giáo dục
1
Cơ sở giáo dục
1
Cơ sở giáo dục