Dịch

educ.

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của educationaltính từAbbreviation of educational.
  2. Viết tắt của educationdanh từAbbreviation of education.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI