Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
educ.
tính từ
(adjective)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của educational
tính từ
Abbreviation of educational.
2
Viết tắt của education
danh từ
Abbreviation of education.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
ed
AI
1
Viết tắt của educational
2
Viết tắt của education
1
Viết tắt của educational
2
Viết tắt của education
1
Viết tắt của educational
2
Viết tắt của education