Dịch

Eduardo

danh từ riêng (proper noun)
US/ɛdˈwɑɹdoʊ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Tên nam từ tiếng Tây Ban Nha hoặc tiếng Bồ Đào Nhadanh từ riêngA male given name from Spanish or Portuguese

Ví dụ

  • ", ." " Edmundo." " ? ." "!"
  • ?

AI