Dịch

edifier

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Người gây dựngdanh từA person who edifies.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. edifierDạng gốc (base form)
  2. edifiersSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Người xây dựng
  1. A builder.

Nguồn gốc (etymology)

AI