Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
edificatory
tính từ
(adjective)
/ˌɛ
d
ɪ
f
ɪ
ˈ
k
eɪ
t
ə
ɹ
i
/
Nghĩa chính
1
Có xu hướng gây dựng
tính từ
Tending to edification.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
edificatory
Dạng gốc
(base form)
more edificatory
So sánh hơn
(comparative)
most edificatory
So sánh nhất
(superlative)
AI
1
Có xu hướng gây dựng
1
Có xu hướng gây dựng
1
Có xu hướng gây dựng