Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
edemato-
tiền tố
(prefix)
Nghĩa chính
1
Phù nề
tiền tố
edema
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Hy Lạp cổ
οἰδήμᾰτος
oidḗmătos
“swelling”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
edema
Phù nề
AI
1
Phù nề
1
Phù nề
1
Phù nề