Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
edema
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/eˈdema/
Nghĩa chính
1
Phù nề
danh từ
edema
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
edema
Dạng gốc
(base form)
edema
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
edema
Phù, bủng
Họ từ
(word family)
cùng gốc
edema
edema
tizar
Gây phù nề ở
động từ
edema
toso
Phù nề
tính từ
AI
1
Phù nề
1
Phù nề
1
Phù nề