Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
eddy root
danh từ
(noun)
US
/ˈɛ
d
i
ˈɹ
ʊ
t
/
Nghĩa chính
1
Rễ củ của khoai môn
danh từ
The tuberous root of the taro.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
eddy root
Dạng gốc
(base form)
eddy root
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Rễ củ của khoai môn
1
Rễ củ của khoai môn
1
Rễ củ của khoai môn