Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ecotone
danh từ
(noun)
US
/ˈ
iː
k
ə
t
əʊ
n
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Loài chuyển tiếp sinh thái
danh từ
A transition area between two adjacent ecological communities (ecosystems).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ecotone
Dạng gốc
(base form)
ecotone
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
ecotono
giống đực
Tông màu sinh thái
Họ từ
(word family)
cùng gốc
ecotone
ecoton
ic
Liên quan đến ecoton
tính từ
ecoton
al
Liên quan đến ecoton
tính từ
AI
1
Loài chuyển tiếp sinh thái
1
Loài chuyển tiếp sinh thái
1
Loài chuyển tiếp sinh thái