Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ecotheologian
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người nghiên cứu thần học sinh thái
danh từ
One who studies ecotheology.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ecotheologian
Dạng gốc
(base form)
ecotheologian
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
eco-
+
theologian
AI
1
Người nghiên cứu thần học sinh thái
1
Người nghiên cứu thần học sinh thái
1
Người nghiên cứu thần học sinh thái