Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ecostratigraphy
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Ứng dụng địa tầng để xác định hệ sinh thái hóa thạch
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The application of stratigraphy to identify fossil ecosystems
Nguồn gốc
(etymology)
eco-
+
stratigraphy
AI
1
Ứng dụng địa tầng để xác định hệ sinh thái hóa thạch
1
Ứng dụng địa tầng để xác định hệ sinh thái hóa thạch
1
Ứng dụng địa tầng để xác định hệ sinh thái hóa thạch