Dịch

ecoresort

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khu nghỉ mát được thiết kế để có tác động tối thiểu đến môi trường tự nhiêndanh từA holiday resort designed to have minimal impact on the natural environment.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ecoresortDạng gốc (base form)
  2. ecoresortsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI