Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
economic success
danh từ
(noun)
US
/ˌɛ
k
ə
ˈ
n
ɑ
m
ɪ
k
s
ə
k
ˈ
s
ɛ
s
/
Nghĩa chính
1
Thành công kinh tế
danh từ
prosperity in financial terms
Ví dụ
The
country's
economic
success
attracted
many
investors
.
Thành công kinh tế của đất nước đã thu hút nhiều nhà đầu tư.
AI
1
Thành công kinh tế
1
Thành công kinh tế
1
Thành công kinh tế