Dịch

economic status

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vị thế kinh tếdanh từthe financial condition of a person, group, or economy

Ví dụ

  • .Báo cáo so sánh vị thế kinh tế của các hộ gia đình nông thôn và thành thị

AI