Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
economic status
danh từ
(noun)
UK
/ˌ
iː
k
ə
ˈ
n
ɒ
m
ɪ
k
ˈ
s
t
eɪ
.
t
ə
s
/
US
/ˌɛ
k
ə
ˈ
n
ɑ
m
ɪ
k
ˈ
s
t
eɪ
t
.
ə
s
/
Nghĩa chính
1
Vị thế kinh tế
danh từ
the financial condition of a person, group, or economy
Ví dụ
The
report
compares
the
economic
status
of
rural
and
urban
households
.
Báo cáo so sánh vị thế kinh tế của các hộ gia đình nông thôn và thành thị
AI
1
Vị thế kinh tế
1
Vị thế kinh tế
1
Vị thế kinh tế