Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
economic relations
danh từ
(noun)
US
/ˌɛ
k
ə
ˈ
n
ɑ
m
ɪ
k
ɹ
i
ˈ
l
eɪ
ʃ
ə
n
z
/
Nghĩa chính
1
Quan hệ kinh tế, mối quan hệ kinh tế
danh từ
interactions concerning trade and finance between entities
Ví dụ
Improving
economic
relations
can
boost
trade
between
neighboring
countries
.
Cải thiện quan hệ kinh tế có thể thúc đẩy thương mại giữa các nước láng giềng.
AI
1
Quan hệ kinh tế
1
Quan hệ kinh tế
1
Quan hệ kinh tế