Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
economic reform
UK
/ˌ
iː
k
ə
ˈ
n
ɒ
m
ɪ
k
ˌɹ
iː
ˈ
f
ɔː
m
/
US
/ˌɛ
k
ə
ˈ
n
ɑ
m
ɪ
k
ˌɹ
iː
ˈ
f
ɔɹ
m
/
Nghĩa chính
1
Cải cách kinh tế
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
economic reforms
Cải cách kinh tế
AI
1
Cải cách kinh tế
1
Cải cách kinh tế
1
Cải cách kinh tế