Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
economic power
danh từ
(noun)
UK
/ˌ
iː
k
ə
ˈ
n
ɒ
m
ɪ
k
ˈ
p
aʊ
ə
/
US
/ˌɛ
k
ə
ˈ
n
ɑ
m
ɪ
k
ˈ
p
aʊ
.ɚ/
Nghĩa chính
1
Sức mạnh kinh tế
danh từ
ability to influence through wealth
Ví dụ
China's
economic
power
affects
global
trade
policies
.
Sức mạnh kinh tế của Trung Quốc ảnh hưởng đến chính sách thương mại toàn cầu.
AI
1
Sức mạnh kinh tế
1
Sức mạnh kinh tế
1
Sức mạnh kinh tế