Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
economic plunder
danh từ
(noun)
UK
/ˌ
iː
k
ə
ˈ
n
ɒ
m
ɪ
k
ˈ
p
l
ʌ
n
d
ə
/
US
/ˌɛ
k
ə
ˈ
n
ɑ
m
ɪ
k
ˈ
p
l
ʌ
n
d
ɚ/
Nghĩa chính
1
Tham ô công quỹ
danh từ
The embezzlement of public funds.
AI
1
Tham ô công quỹ
1
Tham ô công quỹ
1
Tham ô công quỹ