Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
economic man
danh từ
(noun)
UK
/ˌ
iː
k
ə
ˈ
n
ɒ
m
ɪ
k
ˈ
m
a
n
/
US
/ˌɛ
k
ə
ˈ
n
ɑ
m
ɪ
k
ˈ
m
æ
n
/
Nghĩa chính
1
Con người kinh tế
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of Homo economicus.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Homo economicus
AI
1
Con người kinh tế
1
Con người kinh tế
1
Con người kinh tế