Dịch

economic man

danh từ (noun)
UK/ˌiːkəˈnɒmɪk ˈman/US/ˌɛkəˈnɑmɪk ˈmæn/

Nghĩa chính

  1. Con người kinh tếdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of Homo economicus.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI