Nghĩa chính
- Khoảng thời gian dự kiến mà tài sản vẫn hữu ích hoặc mang lại lợi nhuận cho chủ sở hữu nódanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The expected period of time during which an asset remains useful or profitable to its owner.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- economic lifeDạng gốc (base form)
- economic lives (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.