Dịch

economic analysis

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phân tích kinh tếdanh từthe study of markets, financial systems, and national economies

Ví dụ

  • .Báo cáo cung cấp phân tích kinh tế chi tiết về sự phát triển của khu vực.

AI