Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
economic analysis
danh từ
(noun)
UK
/ˌ
iː
k
ə
ˈ
n
ɒ
m
ɪ
k
ə
ˈ
n
æ
l
ə
s
ɪ
s
/
US
/ˌɛ
k
ə
ˈ
n
ɑ
m
ɪ
k
æ
ˈ
n
ɑ
l
ə
s
ɪ
s
/
Nghĩa chính
1
Phân tích kinh tế
danh từ
the study of markets, financial systems, and national economies
Ví dụ
The
report
provides
a
detailed
economic
analysis
of
regional
development
.
Báo cáo cung cấp phân tích kinh tế chi tiết về sự phát triển của khu vực.
AI
1
Phân tích kinh tế
1
Phân tích kinh tế
1
Phân tích kinh tế