Dịch

economic activity

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hoạt động kinh tếdanh từbusiness, trade, and production within an economy

Ví dụ

  • .Hoạt động kinh tế tăng lên ở nhiều ngành, và thành phố cũng tăng trưởng

AI