Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ecoepidemiologically
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Theo cách dịch tễ học sinh thái
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In an ecoepidemiological manner
Nguồn gốc
(etymology)
eco-
+
epidemiologically
AI
1
Theo cách dịch tễ học sinh thái
1
Theo cách dịch tễ học sinh thái
1
Theo cách dịch tễ học sinh thái