Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ecoclimatic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Thuộc sinh thái - khí hậu
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to an ecoclimate
Nguồn gốc
(etymology)
eco-
+
climatic
AI
1
Thuộc sinh thái - khí hậu
1
Thuộc sinh thái - khí hậu
1
Thuộc sinh thái - khí hậu