Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
eco-kashrut
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hệ thống sinh thái kosher
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The eco-kosher system.
Nguồn gốc
(etymology)
eco-
+
kashrut
AI
1
Hệ thống sinh thái kosher
1
Hệ thống sinh thái kosher
1
Hệ thống sinh thái kosher