Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
echoless
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không có tiếng dội lại; không có phản ứng
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Without echo.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
unechoing
Nguồn gốc
(etymology)
echo
+
-less
Họ từ
(word family)
cùng gốc
echoless
echoless
ness
Sự vắng mặt của tiếng vang
danh từ
Ví dụ
the
echoless
darkness
AI
1
Không có tiếng dội lại
1
Không có tiếng dội lại
1
Không có tiếng dội lại