Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
echinodermal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Xem echinoderm
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating or belonging to the echinoderms.
Nguồn gốc
(etymology)
echinoderm
+
-al
Ví dụ
echinodermal
larva
echinodermal
debris
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
equinodermo
giống đực
Da ngoài da
AI
1
Xem echinoderm
1
Xem echinoderm
1
Xem echinoderm