Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
echelon parking
danh từ
(noun)
UK
/ˈɛ
ʃ
.
ə
.
l
ɒ
n
ˈ
p
ɑː
.
k
ɪ
ŋ
/
US
/ˈɛ
ʃ
.
ə
ˌ
l
ɑ
n
ˈ
p
ɑ
ɹ.
k
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với angle parking
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of angle parking.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
angle parking
AI
1
Đồng nghĩa với angle parking
1
Đồng nghĩa với angle parking
1
Đồng nghĩa với angle parking